Competitions · Vietnam
Vietnam Championship 2026
Hanoi · 14 August 2026 · 16 events · 206 competitors · 335 personal bests
Timofei Tarasenko won five of the 16 events (2×2, 4×4, 6×6) and the closest final was the Pyraminx, won by Mai Đức Hòa by 0.14 seconds. 206 competitors produced 335 personal bests, 332 of which still stand today, and 53 people held a competitor card for the first time.
Winners & podiums
| Event | Winner | Single | Average |
|---|---|---|---|
| 3×3 | Xuanyi Geng (耿暄一) | 3.14 | 4.30 |
| 2×2 | Timofei Tarasenko | 0.95 | 1.52 |
| 4×4 | Timofei Tarasenko | 20.20 | 22.49 |
| 5×5 | Đỗ Quang Hưng | 34.66 | 36.91 |
| 6×6 | Timofei Tarasenko | 1:01.33 | 1:06.96 |
| 7×7 | Timofei Tarasenko | 1:41.18 | 1:44.01 |
| 3×3 blindfolded | Zicong Liu (刘子聪) | 17.08 | — |
| 3×3 one-handed | Lê Hà Phong | 8.70 | 9.99 |
| Clock | Mai Đức Hòa | 3.19 | 4.34 |
| Megaminx | Timofei Tarasenko | 23.06 | 25.60 |
| Pyraminx | Mai Đức Hòa | 1.34 | 2.56 |
| Skewb | Nông Quốc Khánh | 2.40 | 2.81 |
| Square-1 | Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล) | 6.82 | 8.54 |
| 4×4 blindfolded | Yonghao Xu (徐永浩) | 3:11.67 | — |
| 5×5 blindfolded | Zicong Liu (刘子聪) | 7:39.63 | — |
| 3×3 Multi-Blind | Yonghao Xu (徐永浩) | 24 of 26 cubes · 55:43 | — |
The PB harvest
335 set · 332 still standing- Đàm Cao Thanh Tùng — Pyraminx single 0.98: into the top 0.029% of the event's history.
- Tạ Quang Dũng — Pyraminx single 1.10: into the top 0.083% of the event's history.
- Hoàng Gia Huy — Pyraminx single 1.12: into the top 0.094% of the event's history.
- Mai Đức Hòa — Clock single 2.40: into the top 0.18% of the event's history.
- Nguyễn Thị Kim Nhã — Pyraminx single 1.33: into the top 0.24% of the event's history.
- Timofei Tarasenko — Pyraminx single 1.37: into the top 0.29% of the event's history.
- Mai Đức Nghĩa — Clock single 2.74: into the top 0.46% of the event's history.
- Nguyễn Thái Bình Dương — Pyraminx single 1.78: into the top 0.8% of the event's history.
First-timers
53 people competed for the first time at this competition, joining the 18,546 people who made their debut in 2026. Start here explains what a first competition is like.
Records watch
7 regional records were set at this competition.
The field
206 competitors · 1739 results · 16 events.
Solve this final yourself
how this works →The 3×3 final here ran on one scramble group, so these five sequences are exactly what the finalists faced. Xuanyi Geng (耿暄一) won it with a 4.30 average. Hold your cube white centre up, green centre facing you, follow each sequence, and check against the pictures.
- 1
B' L' D' R' D F2 L2 U D2 B R2 U L2 U B2 D2 B2 L2 D' - 2
R' L2 D' L' F' U D' L U2 B L B2 R2 B L2 F' R2 F - 3
F' L D F' D2 U2 B U2 B2 U2 B D' L' R' U F' L2 U L' - 4
F2 L' F2 R F2 R2 U2 F2 B' D R2 F2 R U' F' L D' B U - 5
U2 R' F' R2 U' B2 D' U' B F' L' U F U' B2 U'
solve 1
solve 2
solve 3
solve 4
solve 5
Race this final
Everyone who competed
206 competitors- Đàm Cao Thanh Tùng
- Đàm Triệu Hồng Phúc
- Ang An-Sel
- Đặng Hoàng Sơn
- Đặng Minh Hà
- Đặng Trần Diễn
- Đặng Việt Hoàng
- Anh Nguyen Tien Duy
- Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)
- Đào Đức Phúc
- Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)
- Đậu Thế Khoa
- Bạch Đăng An Phú
- Benjamin Jungjin Lee
- Bùi Hải Long
- Bùi Hải Trung
- Bùi Jonathan Gia Bảo
- Bùi Khải Tú
- Bùi Như Ánh Nguyệt
- Bùi Thúc Minh
- Bùi Trương Nhật Huy
- Cao Tấn Đạt
- Cao Viết Tùng
- Chan Tak Chuen (陳德泉)
- Chu Tiến Đạt
- Dam Quang Anh
- Doãn Chí Thành
- Hà Minh Dũng
- Hà Trần Thảo Minh
- Hieu Thanh Phan
- Hồ Hoài Anh
- Hồ Phú Nhật
- Hồ Đức Minh
- Hoàng Gia Huy
- Hoàng Hà Minh
- Hoàng Hà Thủy Tiên
- Hoàng Quang Khải
- Hui Chun Pong (許俊邦)
- Huỳnh Tấn Đức
- Ivan Lew Yi Wen (刘义文)
- Kevin Lê
- Lê Duy Bách
- Lê Gia Bảo
- Lê Hà Phong
- Lê Hải Bình
- Lê Mạnh Hải
- Lê Minh Nhật
- Lê Ngọc Duy
- Lê Ngọc Nhật Nam
- Lê Nguyễn Nam Hùng
- Lê Nguyễn Nhật Minh
- Lê Thành Vinh
- Lê Tuấn Nghĩa
- Lê Việt Lâm
- Lương Hoàng Anh
- Lường Lê Hải Nam
- Lương Tuệ Nhân
- Lưu Đăng Nguyên
- Ma Anh Thơ
- Mai Hiếu Minh Sơn
- Mai Đức Hòa
- Mai Đức Nghĩa
- Ming Zheng (郑鸣)
- Nam Anh Dang
- Ngô Gia Huy
- Ngô Minh Đức
- Ngô Ngọc Hiếu
- Ngô Ngọc Long
- Nguyễn An Phong
- Nguyễn Anh Hào
- Nguyễn Anh Khôi
- Nguyen Ba Lam
- Nguyễn Bá Thành
- Nguyen Do Phuc An
- Nguyen Duy Long
- Nguyễn Duy Phúc
- Nguyễn Gia Bảo
- Nguyễn Gia Hân
- Nguyễn Gia Phú
- Nguyễn Giang Trung
- Nguyễn Hà Duệ Minh
- Nguyễn Hà Khôi Nguyên
- Nguyễn Hải Đăng
- Nguyễn Hải Dương
- Nguyễn Hoà Bình
- Nguyễn Hoàng Anh
- Nguyễn Hoàng Hải
- Nguyễn Hoàng Minh
- Nguyễn Hoàng Minh Khôi
- Nguyễn Hồng Quyền
- Nguyễn Đình Quốc Huy
- Nguyễn Khắc Khôi Nguyên
- Nguyễn Khang
- Nguyễn Khoa Bằng
- Nguyễn Lê An Hoàng
- Nguyễn Lê Bảo Gia Huy
- Nguyễn Lê Hoàng
- Nguyễn Lê Trà Giang
- Nguyễn Mai Huy Vũ
- Nguyễn Mạnh Hưng
- Nguyen Minh Khue
- Nguyễn Minh Nhật
- Nguyễn Minh Thành
- Nguyễn Minh Tuấn
- Nguyễn Nam Phong
- Nguyễn Nam Tiến
- Nguyễn Ngọc Huy
- Nguyễn Ngọc Đức
- Nguyễn Như Bảo Tân
- Nguyễn Phúc Đạt
- Nguyễn Phúc Khang
- Nguyễn Quốc Bính
- Nguyễn Thái Bình Dương
- Nguyễn Thành Đạt
- Nguyễn Thế Anh Quân
- Nguyễn Thế Huy
- Nguyễn Thị Kim Nhã
- Nguyễn Tiến Hiểu Minh
- Nguyễn Tri Sơn
- Nguyễn Trường Giang
- Nguyễn Tuấn Anh
- Nguyễn Tuấn Anh
- Nguyễn Tuấn Công
- Nguyễn Tuấn Khang
- Nguyễn Tuấn Kiên
- Nguyễn Đức Minh
- Nguyễn Đức Quân
- Nguyễn Văn Khánh
- Nguyễn Việt Long
- Nguyễn Võ Hoàng Đăng
- Nguyễn Vũ Năng
- Nguyễn Xuân Đức
- Nhâm Nguyễn Hải Đăng
- Nông Quốc Duy
- Nông Quốc Khánh
- Đỗ Anh Tuấn
- Đỗ Ken
- Đỗ Mạnh Trung
- Đỗ Quang Hưng
- Đỗ Thành Đạt
- Đoàn Anh Dũng
- Phạm Đăng Khoa
- Phạm Anh Quân
- Phạm Anh Đức
- Phạm Chí Dương
- Phạm Khôi Nguyên
- Phạm Minh Nguyên
- Phạm Nhật Vượng
- Phạm Thành Hiếu Minh
- Phạm Thành Nam
- Phạm Trương Phát
- Phạm Đức Phước
- Phạm Vĩnh Hưng
- Phan Duy Khang
- Phan Lạc Bình Minh
- Phan Lê Minh
- Phan Minh Việt
- Phan Quốc Sơn
- Qixian Cao (曹岂娴)
- Tạ Quang Dũng
- Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)
- Tăng Đức Bảo Minh
- Thái Bảo Long
- Thái Thiện Nhân
- Thanh Minh Nguyen
- Timofei Tarasenko
- Trần Đăng Khoa
- Trần Anh Quân
- Trần Duy Lợi
- Trần Huy Anh
- Trần Huy Hoàng
- Trần Đình Anh
- Trần Khải Anh
- Trần Khánh Đạt
- Trần Ngọc Lâm
- Trần Nguyễn Nam Anh
- Trần Nhật Minh
- Trần Quang Anh
- Trần Quang Tùng
- Trần Thảo Vân
- Trần Thiệu Phong
- Trịnh Quang Dũng
- Trương Anh Đức
- Trương Khánh Tùng
- Trương Quí Bảo
- Vũ Bảo Nam
- Vũ Dương Nam
- Vũ Duy Phong
- Vũ Hải Đăng
- Vũ Lê Trọng Hiếu
- Vũ Minh Duy
- Vũ Thành Trung
- Vũ Thu Thảo
- Vũ Trần Bảo Khánh
- Vũ Đức Minh
- Vũ Văn Thủy
- Vương Đình Minh Trung
- Vương Ngọc Bách
- Wilson Alvis (陈智胜)
- Wong Pat Lun (黃柏綸)
- Xuanyi Geng (耿暄一)
- Yonghao Xu (徐永浩)
- Yuxuan Huang (黄宇轩)
- Zehan Xue (薛泽韩)
- Zhedong Wang (王哲栋)
- Zicong Liu (刘子聪)
Reading this page: a single is one solve's time · an average is the middle three of five solves, best and worst discarded · a PB is a personal best · a final is a competition's last round; its order decides the podium · a DNF (did not finish) is an attempt with no valid result: a popped piece, an unsolved face, an over-limit memorisation · every solve starts from a computer-generated scramble, the same for every competitor in a round.